vỡ mủ

  1. laisser échapper du pus (en parlant d'un furoncle...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vỡ mủ"

vỡ mủ
Mụn nhọt đã vỡ mủ và cần được giữ sạch sẽ.